danh sách cán bộ giáo viên nhân viên

Tháng Chín 29, 2016 9:46 sáng
PHÒNG GD-ĐT QUẢNG TRẠCH BÁO CÁO DANH SÁCH CÁN BỘ, GIÁO VIÊN, NHÂN VIÊN, CÔ NUÔI
TRƯỜNG MN QUẢNG ĐÔNG
MẪU 1
 HIỆN CÓ TÍNH ĐẾN NGÀY 31/03/2016
Thống kê cá GV, NV hợp đồng
TT Họ tên Nữ (đánh dấu x) Ngày, tháng, năm sinh (năm ghi 2 chữ số sau cùng) Dân tộc khác (không phải DT Kinh) Chức vụ, chức danh (QL, TT, GV, NV) Năm BN chức vụ hiện nay Thuộc diện qui hoach (HT hay HP) Trú quán (ghi tên xã) Đảng viên (đánh dấu x) Trình độ chuyên môn Trình độ khác Tháng năm vào biên chế Tháng năm H.Đồng (Chỉ tính HĐ trong BC giao  BHXH Số ĐT di động (ghi chính xác số ĐT thường dùng)
Bổ nhiệm lần đầu Tháng năm bổ nhiệm lại gần nhất Tháng năm giữ chức vụ tại đơn vị hiện nay TĐ hiện tại Đang theo học QL GD (ghi năm hoàn thành) QL NN (ghi năm hoàn thành) Chính trị (ghi trình độ) Tin học (ghi trình độ) Tiếng Anh (ghi trình độ) Tháng năm bắt đầu đóng Chưa đóng (đánh dấu x)
Trình độ Chuyên ngành Trình độ Chuyên ngành
1 2 3 4 5 6 7 8 9 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26
I. Số lượng trong biên chế (xếp theo thứu tự CBQL, GV, NV)
1 Phạm Thị Thanh Huệ x 26/07/77 HT 2011 12/2011 12/2011 Q.Hưng x ĐH SPMN 2009 2013 TC B B 04/1997 9/1995 0977243677
2 Trịnh Thị Loan x 07/02/83 P.HT 2008 11/2013 11/2008 Q.Đông x ĐH SPMN 2012 B B 01/2010 01/2007 0974078697
3 Nguyễn Thị Thúy Vân x 24/10/86 P.HT 2016 2/2016 2/2016 Q.Đông x ĐH SPMN B B 05/2010 01/2010 01673839071
4 Lâm  Thị Thanh x 03/02/67 GV-TT TL Q.Đông x ĐH SPMN B B 05/2010 01/2001 01629589064
5 Trần Thị Tố Thanh x 28/04/71 GV-TP TL Q.Đông x ĐH SPMN B B 05/2010 01/2001 0989793067
6 Võ Thị Thao x 14/04/69 GV-TT BN Q.Đông x ĐH SPMN B B 11/2002 01/2001 01654648189
7 Nguyễn Thị Thương x 18/03/85 KT-TT DD Q.Đông x ĐH KTTC B B 05/2010 04/2009 01676956813
8 Nguyễn Thị Huyền x 12/02/86 VP-TP DD Q.Đông x ĐH KTTC B B 09/2011 10/2006 0977506834
9 Lê Thị Mai x 21/05/61 GV Q.Đông x TC SPMN B B 05/2010 01/2001 01646476277
10 Nguyễn Thị Nga x 14/02/80 GV Q.Đông x ĐH SPMN B B 05/2010 07/2007 01678688258
11 Nguyễn Thị Hương x 11/06/81 GV Q.Đông x ĐH SPMN B B 05/2010 07/2007 0932417433
12  Nguyễn Thị Tuyền x 01/09/86 GV Q.Đông x ĐH SPMN B B 05/2010 04/2009 01649092699
13 Nguyễn Thị Dung x 18/04/86 GV Q.Đông x ĐH SPMN B B 05/2010 04/2009 0972107328
14 Võ Thị Nhung x 07/04/87 GV Q.Đông x ĐH SPMN B B 05/2010 01/2010 0974047237
15 Đặng Thị Mai x 07/11/88 GV Q.Đông x ĐH SPMN B B 05/2010 01/2010 01682446225
16 Nguyễn Thị Hồng x 04/04/80 GV Q.Đông x ĐH SPMN B B 05/2010 01/2010 01678711541
17 Đinh Thị Bé x 15/10/88 GV Q.Đông x ĐH SPMN B B 05/2010 11/2010 01635248226
18 Lương Thị Nhung x 27/05/89 GV Q.Đông x SPMN ĐH SPMN B B 09/2011 01/2011 0975523597
19 Nguyễn Thị Xuân x 01/10/64 GV Q.Đông x ĐH SPMN 2000 TC B B 12/1988 12/1988 01638014371
20 Cao Thị Huyền Trang x 28/01/91 GV Q.Đông x SPMN ĐH SPMN B B 03/2015 6/2012 01667247807
21 Võ Thị Lý x 27/08/88 GV Q.Đông ĐH SPMN B B 03/2015 4/2013 0973633942
22 Trần Thị Kim Anh x 20/05/91 GV Q.Đông SPMN ĐH SPMN B B 03/2015 4/2013 0985443944
23 Nguyễn Thị Thương x 01/10/88 GV Q.Đông ĐH SPMN B B 01/2013 01/2013 0979231679
24 Đậu Thị Hằng x 10/02/84 Y tế Q.Đông x TC ĐDĐK B B 9/2014 06/2012 01683547482
II. Số GV, nhân viên được xét đặc cách trong tháng 12/2015 (dự kiến có quyết định trong tháng 4/2016)
25 Tạ Thị Bích Hạnh x 02/07/90 GV Q.Đông TC SPMN ĐH SPMN B B 4/2016 09/2011 01/2012 0983911798
26 Lê Thị Hà x 18/07/91 GV Q.Đông SPMN ĐH SPMN B B 4/2016 9/2012 01/2012 01696648613
III. Số lượng GV, NV hợp đồng (xếp theo thứ tự GV, NV, người có HĐ trước xếp trước, HĐ 2012, 2013 xếp trước)
27  Lê Thị Long x 02/08/92 GV Q.Đông TC SPMN ĐH SPMN B B 9/2012 01/2012 01645863334
28 Võ Thị Ngọc x 29/09/87 GV Q.Đông TC SPMN ĐH SPMN B B 9/2012 01/2012 01649872410
29 Nguyễn Thị Ánh x 01/06/92 GV Q.Đông TC SPMN ĐH SPMN B B 9/2013 5/2015 01699898170
30 Hà Thị Hoài x 10/04/87 GV Q.Đông TC SPMN ĐH SPMN B B 9/2014 5/2015 0976309816
31 Võ Thị Thanh Hồng x 18/5/1993 GV Q.Đông ĐH SPMN B B 8/2015 1/2016 01652657327
32 Đinh Thị Thảo x 15/2/1993 GV Q.Đông TC SPMN ĐH SPMN B B 8/2015 1/2016 01667868135
33 Trần Kiều Trang x 19/5/1995 GV Q.Đông TC SPMN ĐH SPMN B B 8/2015 1/2016 01632884435
34 Phạm Thị Thu Hường x 8/6/1992 GV Q.Đông TC SPMN ĐH SPMN B B 8/2015 x 0964998553
IV. Số lượng cô nuôi ( người có HĐ trước xếp trước, HĐ 2011,2012 xếp trước) đối với cấp học Mầm non
1  Nguyễn Thị Ngọc x 06/04/84 Cô Nuôi Q.Đông TC N.Ăn 11/2011 x 0989988823
2 Đinh Thị Thùy Dung x 20/07/92 Cô Nuôi Q.Đông N.Ăn 9/2012 x 0967687203
3 Nguyễn Thị Huyền x 02/06/87 Cô Nuôi Q.Đông N.Ăn 9/2012 x 01692405393
4 Phạm Thị Thúy Hằng x 07/06/94 Cô Nuôi Q.Phú TC N.Ăn B B 9/2014 x 0962665134
5 Nguyễn Thị Hồng x 15/07/88 Cô Nuôi Q.Kim N.Ăn 9/2014 x 0962595925
6 Trương Thị Mai Hương x 20/10/94 Cô Nuôi Q.Phú TC N.Ăn 9/2014 x 0961276459
7 Cao Thị Oanh x 18/8/1985 Cô Nuôi Q.Đông TC N.Ăn 9/2015 x
Danh sách này gồm có:  3 CBQL, 20 GV biên chế 8 Giáo viên hợp đồng,  3 NV biên chế,  7  NV hợp đồng
NG¦êi lËp HIỆU TRƯỞNG